Biên soạn: Lop9.com Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh Bước 2. Thực hiện nhiệm vụ Bước 2. Thực hiện nhiệm vụ Kiểm nhanh nhóm chưa bắt đầu, gợi ý nhu cầu Bổ sung nội dung thiếu; đặt câu hỏi khi chưa tham gia câu lạc bộ ở trường với lịch, địa điểm biết nguồn chính thức. và điều kiện tham gia. Bước 3. Báo cáo và thảo luận Bước 3. Báo cáo và thảo luận Mời một học sinh đọc kế hoạch; lớp kiểm xem Góp ý một nguồn hoặc một thời điểm cần cập thông tin có liên quan đúng nhu cầu không. nhật. Bước 4. Kết luận và nhận định Bước 4. Kết luận và nhận định Thu 3–5 phiếu để kiểm nhanh; giao hoàn thiện Đánh dấu nội dung sẽ bổ sung; giữ phiếu để đối nếu còn thiếu và mang lại tiết 2. Không tính chiếu đầu tiết sau. phần ngoài giờ vào 45 phút trên lớp. Đáp án và nội dung chốt Ví dụ với câu lạc bộ: cần biết lịch sinh hoạt mới nhất, địa điểm và điều kiện tham gia; đối chiếu thông báo của trường hoặc người phụ trách trước khi đăng kí. Kế hoạch được chấp nhận khi ba thông tin thực sự giúp quyết định, có nguồn khả thi và không dựa duy nhất vào một lời truyền miệng. Cách đánh giá: Kiểm bốn ô của kế hoạch. Ghi góp ý về nguồn và thời điểm; không chấm mức độ chia sẻ thông tin riêng tư. IV. ĐIỀU CHỈNH SAU BÀI DẠY .............................................................................................................. .............................................................................................................. Biên soạn: Lop9.com KẾ HOẠCH BÀI DẠY BÀI 2. THÔNG TIN TRONG GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ Trường: ................................ Năm học: 2026–2027 Tổ: .................... Giáo viên: ................................ Lớp: 9........ Môn học: Tin học Tuần: 4 Số tiết: 2 Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........ TIẾT 2. KIỂM CHỨNG THÔNG TIN TRƯỚC KHI SỬ DỤNG Tuần 4; Tiết PPCT 4; 45 phút. I. MỤC TIÊU 1. Kiến thức - Vận dụng bốn tiêu chí để đánh giá thông tin tuyển sinh, thông tin do AI gợi ý và thông tin liên hệ nông trại. - Giải thích được hậu quả của việc bỏ sót thời hạn đăng kí, nhầm dữ liệu cũ với thông tin hiện tại. - Nêu được cách ghi nguồn và kiểm chứng thông tin lịch sử về máy tính khi các nguồn dùng tiêu chí 'đầu tiên' khác nhau. 2. Năng lực - Tự chủ và tự học: kiểm lại kế hoạch thông tin từ tiết 1, chỉ ra chỗ còn thiếu và cách bổ sung. - Giao tiếp và hợp tác: chia vai người đọc bằng chứng và người phản biện; tôn trọng kết luận khác nếu có lí do. - Giải quyết vấn đề và sáng tạo; năng lực Tin học NLc: đối chiếu dữ liệu, sửa kết luận và đề xuất bước xác minh tiếp theo. - NLS TC2.1.2: phân tích thông tin số trong Phiếu 3 và hai nguồn lịch sử ở Phiếu 4; bảng đối chiếu có nhận xét, bằng chứng và kết luận. - AI 9.A3.1 và 9.B2.1: phân tích lỗi của câu trả lời AI mô phỏng, sửa lời khuyên bằng bằng chứng, nêu người chịu trách nhiệm về quyết định và khai báo việc dùng hay không dùng AI. 3. Phẩm chất - Trung thực: ghi rõ nguồn chưa kiểm chứng, không nhận lời gợi ý của AI là kết quả tự xác minh. - Trách nhiệm: kiểm lại thời điểm và đối tượng trước khi chia sẻ thông tin ảnh hưởng đến lựa chọn của người khác. - Chăm chỉ: hoàn thành bảng đối chiếu và sửa lỗi theo nhận xét. II. THIẾT BỊ DẠY HỌC VÀ HỌC LIỆU - Giáo viên: máy tính và máy chiếu; Phiếu 3 mỗi cặp một bản, Phiếu 4 mỗi học sinh một bản. Lời AI mô phỏng, các thẻ bằng chứng và trích ý nguồn lịch sử đều có sẵn trong phụ lục. - Học sinh: SGK trang 10–11, Phiếu 2 tiết trước, vở và bút. Nếu có máy dùng chung, truy cập các địa chỉ ghi trong Phiếu 4; giáo viên kiểm trước giờ học. - Không có mạng: dùng các trích ý nguồn ở Phiếu 4, ghi rõ 'đối chiếu bản trích được cung cấp'; phần tìm nguồn trực tuyến có thể làm sau bằng thiết bị ở trường. Không yêu cầu học sinh tạo tài khoản AI. Biên soạn: Lop9.com III. TIẾN TRÌNH DẠY HỌC Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh 1. Mở đầu — Bỏ sót thời hạn đăng kí (4 phút) a) Mục tiêu: Nhận ra sự khác biệt giữa thiếu một thông tin và dùng thông tin đã cũ. b) Nội dung và học liệu: An tìm trường nhưng không tìm hiểu thời gian đăng kí nguyện vọng. Hỏi: thiếu tiêu chí nào; hậu quả có thể là gì? c) Sản phẩm: Câu trả lời hai ý trong vở và một điều bổ sung cho kế hoạch Phiếu 2. d) Tổ chức thực hiện Bước 1. Chuyển giao nhiệm vụ Bước 1. Chuyển giao nhiệm vụ Nêu tình huống và cho 1 phút suy nghĩ; yêu cầu Đánh dấu tiêu chí và viết một hậu quả có thể trả lời trước khi xem lại bảng tiêu chí. xảy ra. Bước 2. Thực hiện nhiệm vụ Bước 2. Thực hiện nhiệm vụ Nếu học sinh chọn tính mới, hỏi: 'Trong tình Phân biệt chưa tìm hiểu thời hạn với dùng lịch huống có mốc thời gian cũ nào không, hay An năm trước. chưa tìm hiểu ngày?' Bước 3. Báo cáo và thảo luận Bước 3. Báo cáo và thảo luận Mời hai học sinh đọc câu trả lời; cho lớp nêu Chỉ vào cụm 'không tìm hiểu thời gian' để giải căn cứ trong câu hỏi. thích. Bước 4. Kết luận và nhận định Bước 4. Kết luận và nhận định Chốt tính đầy đủ; yêu cầu thêm thời hạn và Sửa câu trả lời và bổ sung kế hoạch tiết trước. nguồn công bố vào kế hoạch nếu còn thiếu. Đáp án và nội dung chốt Nổi bật là tính đầy đủ: An bỏ sót thời gian đăng kí. Hậu quả có thể là nộp muộn, mất cơ hội dự tuyển; không khẳng định An chắc chắn đã lỡ hạn. Nếu An dùng lịch của năm trước thì còn phải xem tính mới và tính chính xác; đó là tình huống khác. Cách đánh giá: Đạt khi nêu tính đầy đủ và hậu quả có điều kiện; chữa ngay việc đánh đồng mọi thông tin về thời gian với tính mới. Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh 2. Củng cố kiến thức — Đọc đủ bằng chứng (14 phút) a) Mục tiêu: Vận dụng bốn tiêu chí cho cùng một bản tin và tránh kết luận quá mức. b) Nội dung và học liệu: Đọc lại A–B–C ở Phiếu 1; hoàn thành bảng đầu Phiếu 3. Xét nhu cầu đăng kí của An trong năm tuyển sinh giả định 2027. c) Sản phẩm: Bảng đánh giá bốn tiêu chí của thẻ C và lời khuyên sửa lại dài 2–3 câu.
Tài liệu đính kèm: